挂号证[guà hào zhèng] [挂 号 证]Lưu từKhácthẻ đăng kýChữ trong từ挂guàtreo号hàosố thứ tự证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng挂号guà hàoHSK 7đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)挂失guà shīHSK 7báo mất đồ挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng về挂钩guà gōuHSK 7kết nốiXem thêm (3)