挂急诊[guà jí zhěn] [挂 急 诊]Lưu từKhácđăng ký khám cấp cứu tại bệnh việnChữ trong từ挂guàtreo急jíkhẩn cấp诊zhěnkhám hoặc chữa trị y tếTừ cùng chữ:门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú会诊huì zhěnHSK 7hội chẩn (y tế)挂号guà hàoHSK 7đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)挂失guà shīHSK 7báo mất đồ挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng về挂钩guà gōuHSK 7kết nối就诊jiù zhěnHSK 8đi khám bác sĩ急诊jí zhěnHSK 8cấp cứu hoặc nhận điều trị y tế khẩn cấp确诊què zhěnHSK 8chẩn đoán xác định