指导课[zhǐ dǎo kè] [指 导 课]Lưu từKhácbuổi học hướng dẫn; tiết học cho một hoặc hai sinh viênChữ trong từ指zhǐngón tay导dǎotruyền课kèmôn họcTừ cùng chữ:上课shàng kèHSK 1đi học下课xià kèHSK 1tan học功课gōng kèHSK 3bài tập指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ raXem thêm (3)