指数基金[zhǐ shù jī jīn] [指 数 基 金]Lưu từKhácquỹ chỉ sốChữ trong từ指zhǐngón tay数shǔđếm基jī(hình thức kết hợp) cơ sở金jīnvàngTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổngXem thêm (3)