指模[zhǐ mó] [指 模]Lưu từKhácdấu vân tay; dấu ngón tay; cũng viết 指摹 (zhǐ mó)Chữ trong từ指zhǐngón tay模móbắt chướcTừ cùng chữ:指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy规模guī móHSK 4quy mô大规模dà guī móHSK 4quy mô lớn指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ tríchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脶luódấu vân tay指印zhǐ yìndấu vân tay指摹zhǐ módấu vân tay指纹zhǐ wéndấu vân tay