指示代词[zhǐ shì dài cí] [指 示 代 词]Lưu từKhácđại từ chỉ địnhChữ trong từ指zhǐngón tay示shìcho thấy代dàithay thế词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn指挥zhǐ huīHSK 4chỉ huy指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay指示zhǐ shìHSK 5chỉ ra指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích指头zhǐ touHSK 6ngón tayXem thêm (3)