按劳分配[àn láo fēn pèi] [按 劳 分 配]Lưu từKhácphân phối theo lao độngChữ trong từ按ànnhấn劳láolao động分fēnphút配pèikết hợpTừ cùng chữ:分配fēn pèiHSK 3phân phối按照àn zhàoHSK 3theo按时àn shíHSK 4đúng giờ按摩àn móHSK 5mát-xa支配zhī pèiHSK 5kiểm soát搭配dā pèiHSK 6ghép đôi按说àn shuōHSK 7theo lẽ thường按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)按理说àn lǐ shuōHSK 7theo lý mà nói...Xem thêm (1)