挑大梁[tiǎo dà liáng] [挑 ĐẠI 梁]Lưu từKhácđóng vai trò lãnh đạo; gánh vác trách nhiệm nặng nềChữ trong từ挑tiāochọn大dàĐẠIto梁liángxà nhàTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp桥梁qiáo liángHSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)栋梁dòng liángHSK 7xà nhà脊梁jǐ liángHSK 8xương sống挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích động