挑战者[tiǎo zhàn zhě] [挑 战 者]Lưu từKhácngười thách đấuChữ trong từ挑tiāochọn战zhànchiến đấu者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:挑战者号tiǎo zhàn zhě hàoTàu con thoi ChallengerTừ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)