挑战者号[tiǎo zhàn zhě hào] [挑 战 者 号]Lưu từKhácTàu con thoi ChallengerChữ trong từ挑tiāochọn战zhànchiến đấu者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợpXem thêm (3)