挑毛病[tiāo máo bìng] [挑 毛 病]Lưu từKhácbới lông tìm vết; chỉ trích vụn vặt; cằn nhằnChữ trong từ挑tiāochọn毛máotóc病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挑毛剔刺tiāo máo tī cìbới lông tìm vết鸡蛋里挑骨头jī dàn li tiāo gǔ toubới lông tìm vết横挑鼻子竖挑眼héng tiāo bí zi shù tiāo yǎnbới lông tìm vết (thành ngữ)