鸡蛋里挑骨头[jī dàn li tiāo gǔ tou] [鸡 蛋 里 挑 骨 头]Lưu từKhácbới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)Chữ trong từ鸡jīgia cầm蛋dàntrứng里lǐlót挑tiāochọn骨gǔxương头tóuđầuTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挑毛病tiāo máo bìngbới lông tìm vết挑毛剔刺tiāo máo tī cìbới lông tìm vết横挑鼻子竖挑眼héng tiāo bí zi shù tiāo yǎnbới lông tìm vết (thành ngữ)