挑毛剔刺[tiāo máo tī cì] [挑 毛 剔 刺]Lưu từKhácbới lông tìm vết; xoi mói; xét nétChữ trong từ挑tiāochọn毛máotóc剔tībóc thịt khỏi xương刺cìgaiTừ ghép:挑毛剔刺儿tiāo máo tī cì rbiến thể er hoá của 挑毛剔刺 (tiāo máo tī cì)Từ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn挑拨tiǎo bōHSK 6kích động gây mất hòa hợp冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm挑剔tiāo tiHSK 9kén chọn挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khích挑起tiǎo qǐHSK 9khích độngTừ cận nghĩa:挑毛病tiāo máo bìngbới lông tìm vết鸡蛋里挑骨头jī dàn li tiāo gǔ toubới lông tìm vết横挑鼻子竖挑眼héng tiāo bí zi shù tiāo yǎnbới lông tìm vết (thành ngữ)