挥发性[huī fā xìng] [挥 发 性]Lưu từKháctính bay hơi; dễ bay hơiChữ trong từ挥huīvẫy发fāgửi đi性xìngbản chấtTừ ghép:挥发性存储器huī fā xìng cún chǔ qìbộ nhớ khả biếnTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)