挺住
[tǐng zhù] [挺 住]
đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)
你一定要挺住,不要放弃。
nǐ yí dìng yào tǐng zhù, bú yào fàng qì.Bạn nhất định phải gắng gượng, đừng bỏ cuộc.
[tǐng zhù] [挺 住]
đứng vững; giữ vững lập trường (trước nghịch cảnh hoặc đau đớn)
你一定要挺住,不要放弃。
nǐ yí dìng yào tǐng zhù, bú yào fàng qì.Bạn nhất định phải gắng gượng, đừng bỏ cuộc.