捉摸
[zhuō mō] [捉 摸]
hiểu; thấu hiểu; nắm bắt
他的态度忽冷忽热,让人捉摸不定。
tā de tài dù hū lěng hū rè, ràng rén zhuō mō bú dìng.Thái độ của anh ấy lúc nóng lúc lạnh, khiến người ta không thể đoán trước.
面对大家的质疑,他自始至终一声不吭,让人捉摸不透。
miàn duì dà jiā de zhì yí, tā zì shǐ zhì zhōng yì shēng bù kēng, ràng rén zhuō mō bú tòu.Đối mặt với sự nghi vấn của mọi người, anh ấy từ đầu đến cuối không nói một lời, khiến người ta không đoán nổi.