捐赠盈余[juān zèng yíng yú] [捐 赠 盈 余]Lưu từKhácthặng dư từ quyên tặng (kế toán)Chữ trong từ捐juānquyên góp赠zèngtặng盈yíngđầy余yúthừaTừ cùng chữ:业余yè yúHSK 4vào thời gian rảnh其余qí yúHSK 4phần còn lại捐助juān zhùHSK 6quyên góp捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)多余duō yúHSK 7thừa剩余shèng yúHSK 8phần còn lại捐献juān xiànHSK 8quyên góp