捕食
[bǔ shí] [捕 食]
săn mồi; bắt và ăn; săn tìm thức ăn
很多猛禽在空中捕食小鸟。
hěn duō měng qín zài kōng zhōng bǔ shí xiǎo niǎo.Nhiều loài chim săn mồi bắt chim nhỏ trên không.
海洋生态纪录片详细记录了热带海域中鲨鱼捕食的壮观场景。
hǎi yáng shēng tài jì lù piàn xiáng xì jì lù le rè dài hǎi yù zhōng shā yú bǔ shí de zhuàng guān chǎng jǐng.Phim tài liệu sinh thái biển đã ghi lại chi tiết cảnh tượng săn mồi ngoạn mục của cá mập ở vùng biển nhiệt đới.