掠食[lüè shí] [掠 食]Lưu từKhácsăn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồiChữ trong từ掠lüèchiếm bằng vũ lực食shíănTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt饮食yǐn shíHSK 5ăn uống伙食huǒ shíHSK 7thức ăn掠夺lu:è duóHSK 7cướp bóc废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủ膳食shàn shíHSK 8bữa ăn节衣缩食jié yī suō shíHSK 8sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:捕食bǔ shísăn mồi