掉过
[diào guò] [掉 过]
đổi chỗ
他每天都会在日历上划掉过完的日子。
tā měi tiān dōu huì zài rì lì shàng huà diào guò wán de rì zi.Cậu ấy mỗi ngày đều gạch bỏ ngày đã qua trên lịch.
[diào guò] [掉 过]
đổi chỗ
他每天都会在日历上划掉过完的日子。
tā měi tiān dōu huì zài rì lì shàng huà diào guò wán de rì zi.Cậu ấy mỗi ngày đều gạch bỏ ngày đã qua trên lịch.