排走[pái zǒu] [排 走]Lưu từKhácthoát nước; thoát raChữ trong từ排páimột hàng走zǒuđiTừ cùng chữ:排球pái qiúHSK 2bóng chuyền排队pái duìHSK 2xếp hàng排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)排列pái lièHSK 4sắp xếp theo thứ tự排除pái chúHSK 5loại bỏ逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宣泄xuān xièHSK 9thoát nước出水chū shuǐthoát nước排水pái shuǐthoát nước泄流xiè liúthoát nước流干liú gānthoát nước排水渠pái shuǐ qúthoát nước