探摸[tàn mō] [探 摸]Lưu từKhácdò dẫm; sờ soạngChữ trong từ探tànnhoài摸mōsờ bằng tayTừ cùng chữ:探索tàn suǒHSK 6khám phá探讨tàn tǎoHSK 6thảo luận抚摸fǔ mōHSK 7vuốt ve nhẹ nhàng触摸chù mōHSK 7chạm探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình探望tàn wàngHSK 9thăm探求tàn qiúHSK 9tìm kiếm探测tàn cèHSK 9thăm dò探险tàn xiǎnHSK 9thám hiểmTừ cận nghĩa:摸索mō suoHSK 8dò dẫm