探求
[tàn qiú] [探 求]
tìm kiếm; theo đuổi; điều tra
探索寻求未知的真理或规律。
学者们一直在探求宇宙的奥秘。
xué zhě men yì zhí zài tàn qiú yǔ zhòu de ào mì.Các nhà học thuật luôn không ngừng theo đuổi bí ẩn của vũ trụ.
科考队员深入洞穴探求地下秘密。
kē kǎo duì yuán shēn rù dòng xué tàn qiú dì xià mì mì.Đội nghiên cứu khoa học đi sâu vào hang động tìm kiếm bí mật dưới lòng đất.