推宕[tuī dàng] [推 宕]Lưu từKháchoãn; trì hoãn; dời lại việc gì đóChữ trong từ推tuīđẩy宕dàngphóng đãngTừ cùng chữ:推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị推行tuī xíngHSK 5thực hiện推出tuī chūHSK 6đẩy ra推论tuī lùnHSK 6suy luậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:延后yán hòuhoãn