推荐书[tuī jiàn shū] [推 荐 书]Lưu từKhácthư giới thiệuChữ trong từ推tuīđẩy荐jiàngiới thiệu书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:推荐信tuī jiàn xìnthư giới thiệu