推选【推選】
[tuī xuǎn] [推 选]
bầu chọn; chọn lựa
经过推举选定人员
大家一致推选张老师担任本届研讨会的主席。
dà jiā yí zhì tuī xuǎn zhāng lǎo shī dān rèn běn jiè yán tǎo huì de zhǔ xí.Mọi người nhất trí bầu chọn thầy Trương đảm nhận chức chủ tịch hội thảo lần này.
突厥各部推选出了他们的新汗。
tū jué gè bù tuī xuǎn chū le tā men de xīn hàn.Các bộ tộc Đột Quyết đã bầu ra vị hãn mới của họ.
他被大家推选为这次活动的发言人。
tā bèi dà jiā tuī xuǎn wéi zhè cì huó dòng de fā yán rén.Anh ấy được mọi người bầu làm người phát ngôn cho hoạt động lần này.