提制[tí zhì] [提 制]Lưu từKháctinh chế; chiết xuấtChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)制zhìchế độTừ cùng chữ:提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi复制fù zhìHSK 4nhân bản提供tí gōngHSK 4cung cấp提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhở研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:提纯tí chúntinh chế炼化liàn huàtinh chế精制jīng zhìtinh chế精炼jīng liàntinh chế (một chất)纯化chún huàtinh chế