纯化[chún huà] [纯 化]Lưu từKháctinh chếChữ trong từ纯chúnthuần khiết化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:提制tí zhìtinh chế提纯tí chúntinh chế炼化liàn huàtinh chế精制jīng zhìtinh chế精炼jīng liàntinh chế (một chất)