提前投票[tí qián tóu piào] [提 前 投 票]Lưu từKhácbỏ phiếu sớmChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)前qiántrước投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)Xem thêm (3)