提示付款[tí shì fù kuǎn] [提 示 付 款]Lưu từKhácxuất trình (hối phiếu, v.v.) để thanh toánChữ trong từ提tíxách (thòng xuống từ tay)示shìcho thấy付fùtrả款kuǎnmụcTừ cùng chữ:提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)提到tí dàoHSK 2đề cập提高tí gāoHSK 2nâng cao提前tí qiánHSK 3dời lên ngày sớm hơn提问tí wènHSK 3đặt câu hỏi提供tí gōngHSK 4cung cấp提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhở存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)提倡tí chàngHSK 5khuyến khíchXem thêm (3)