插脚[chā jiǎo] [插 脚]Lưu từKhácchen vào; xen vào; bóng gió chỉ việc chõ mũi vào chuyện của người khácChữ trong từ插chācắm脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)插图chā túHSK 7minh họa插手chā shǒuHSK 7can thiệp vào手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:嵌入qiàn rùchèn vào挤入jǐ rùchen vào挤进jǐ jìnchen vào插入chā rùchèn vào插足chā zúchen vào插进chā jìnchèn vào穿插chuān chāchen vào置入zhì rùchèn vào打横炮dǎ héng pàochen vào