插足[chā zú] [插 足]Lưu từKhácchen vào; xen vào; tham giaChữ trong từ插chācắm足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ富足fù zúHSK 7giàu có插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)插图chā túHSK 7minh họa插手chā shǒuHSK 7can thiệp vào画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:嵌入qiàn rùchèn vào挤入jǐ rùchen vào挤进jǐ jìnchen vào插入chā rùchèn vào插脚chā jiǎochen vào插进chā jìnchèn vào穿插chuān chāchen vào置入zhì rùchèn vào打横炮dǎ héng pàochen vào