穿插
[chuān chā] [穿 插]
chen vào; luân phiên, xen kẽ; đan xen
您是说那些穿插在榫卯结构里的旧电缆吗?
nín shì shuō nà xiē chuān chā zài sǔn mǎo jié gòu lǐ de jiù diàn lǎn ma?Ý thầy là những sợi cáp cũ luồn qua kết cấu mộng gỗ ạ?
Trong bài: Tăng cường khả năng ứng phó thiên tai của di sản văn hóa thế giới · 索性