置入[zhì rù] [置 入]Lưu từKhácchèn vào; cấy vào; nhúng vàoChữ trong từ置zhìlắp đặt入rùđi vàoTừ ghép:置入性行销zhì rù xìng xíng xiāoquảng cáo cài cắmTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên投入tóu rùHSK 4ném vào出入chū rùHSK 6đi ra và đi vào融入róng rùHSK 6hòa vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:嵌入qiàn rùchèn vào挤入jǐ rùchen vào挤进jǐ jìnchen vào插入chā rùchèn vào插脚chā jiǎochen vào插足chā zúchen vào插进chā jìnchèn vào穿插chuān chāchen vào打横炮dǎ héng pàochen vào