挤进
[jǐ jìn] [挤 进]
chen vào; lọt vào; xông vào
他虽然出身普通,却一心想挤进上流社会。
tā suī rán chū shēn pǔ tōng, què yì xīn xiǎng jǐ jìn shàng liú shè huì.Dù xuất thân bình thường, anh ấy lại một lòng muốn chen chân vào giới thượng lưu.
[jǐ jìn] [挤 进]
chen vào; lọt vào; xông vào
他虽然出身普通,却一心想挤进上流社会。
tā suī rán chū shēn pǔ tōng, què yì xīn xiǎng jǐ jìn shàng liú shè huì.Dù xuất thân bình thường, anh ấy lại một lòng muốn chen chân vào giới thượng lưu.