揭幕式[jiē mù shì] [揭 幕 式]Lưu từKháclễ khai mạc; lễ vén mànChữ trong từ揭jiēmở幕mùrèm hoặc màn式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc仪式yí shìHSK 6nghi thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc开幕典礼kāi mù diǎn lǐlễ khai mạc