搞笑片[gǎo xiào piàn] [搞 笑 片]Lưu từKhácphim hài; hài kịch; lượng từ: 部 (bù)Chữ trong từ搞gǎolàm笑xiàocười片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốtXem thêm (3)