搞花样[gǎo huā yàng] [搞 花 样]Lưu từKhácgiở trò; lừa gạt; lừa dốiChữ trong từ搞gǎolàm花huāhoa样yàngcáchTừ ghép:搞花样儿gǎo huā yàng rbiến thể er hoá của 搞花样 (gǎo huā yàng)Từ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?多样duō yàngHSK 4đa dạng搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:做鬼zuò guǐgiở trò虚头xū tóugiở trò