做鬼[zuò guǐ] [做 鬼]Lưu từKhácgiở trò; gian lận; nghịch ngợmChữ trong từ做zuòlàm鬼guǐlinh hồnTừ ghép:做鬼脸zuò guǐ liǎnnhăn mặtTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:虚头xū tóugiở trò搞花样gǎo huā yànggiở trò