搬出去
[bān chū qù] [搬 出 去]
chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài
请把这张桌子搬出去。
qǐng bǎ zhè zhāng zhuō zi bān chū qù.Xin hãy chuyển chiếc bàn này ra ngoài.
[bān chū qù] [搬 出 去]
chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài
请把这张桌子搬出去。
qǐng bǎ zhè zhāng zhuō zi bān chū qù.Xin hãy chuyển chiếc bàn này ra ngoài.