摄影记者[shè yǐng jì zhě] [摄 影 记 者]Lưu từKhácphóng viên ảnhChữ trong từ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnh记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả摄像shè xiàngHSK 5quay video摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh摄像机shè xiàng jīHSK 5máy quay videoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:报道摄影师bào dào shè yǐng shīphóng viên ảnh