报道摄影师[bào dào shè yǐng shī] [报 道 摄 影 SƯ]Lưu từKhácphóng viên ảnhChữ trong từ报bàobáo道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnh师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo教师jiào shīHSK 2giáo viên报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摄影记者shè yǐng jì zhěphóng viên ảnh