摆样子[bǎi yàng zi] [摆 样 子]Lưu từKháclàm cho có lệ; giữ thể diệnChữ trong từ摆bǎisắp xếp样yàngcách子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走过场zǒu guò chǎngHSK 9làm cho có lệ走形式zǒu xíng shìlàm cho có lệ