走形式[zǒu xíng shì] [走 形 式]Lưu từKháclàm cho có lệChữ trong từ走zǒuđi形xíngxuất hiện式shìloạiTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走过场zǒu guò chǎngHSK 9làm cho có lệ摆样子bǎi yàng zilàm cho có lệ