操作数[cāo zuò shù] [操 作 数]Lưu từKháctoán hạng (máy tính)Chữ trong từ操cāonắm作zuòlàm数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)