操作环境[cāo zuò huán jìng] [操 作 环 境]Lưu từKhácmôi trường vận hànhChữ trong từ操cāonắm作zuòlàm环huánnhẫn境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:环境huán jìngHSK 3môi trường操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi边境biān jìngHSK 5biên giới操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyện出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:作业环境zuò yè huán jìngmôi trường vận hành运算环境yùn suàn huán jìngmôi trường vận hành