支公司[zhī gōng sī] [支 公 司]Lưu từKháccông ty con; chi nhánhChữ trong từ支zhīhỗ trợ公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành寿司shòu sīHSK 5sushi支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát官司guān siHSK 6vụ kiện支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ支撑zhī chēngHSK 6chống đỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:附属fù shǔHSK 7công ty con分公司fēn gōng sīcông ty con子公司zǐ gōng sīcông ty con下属公司xià shǔ gōng sīcông ty con