下属公司[xià shǔ gōng sī] [下 属 公 司]Lưu từKháccông ty conChữ trong từ下xiàxuống属shǔphân loại公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:附属fù shǔHSK 7công ty con分公司fēn gōng sīcông ty con子公司zǐ gōng sīcông ty con支公司zhī gōng sīcông ty con