XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

分公司

[fēn gōng sī] [分 公 司]

công ty con; văn phòng chi nhánh

王主任今天去分公司开会了。

wáng zhǔ rèn jīn tiān qù fēn gōng sī kāi huì le.

Chủ nhiệm Vương hôm nay đi họp ở chi nhánh rồi.

总公司底下还有五家分公司。

zǒng gōng sī dǐ xià hái yǒu wǔ jiā fēn gōng sī.

Công ty mẹ còn có năm chi nhánh.

他准备去滨海的分公司出差。

tā zhǔn bèi qù bīn hǎi de fēn gōng sī chū chāi.

Anh ấy chuẩn bị đi công tác ở chi nhánh vùng ven biển.