支柱产业
[zhī zhù chǎn yè] [支 柱 产 业]
ngành công nghiệp trụ cột
旅游业是支撑当地经济发展的支柱产业。
lǚ yóu yè shì zhī chēng dāng dì jīng jì fā zhǎn de zhī zhù chǎn yè.Ngành du lịch là ngành trụ cột nâng đỡ sự phát triển kinh tế địa phương.
[zhī zhù chǎn yè] [支 柱 产 业]
ngành công nghiệp trụ cột
旅游业是支撑当地经济发展的支柱产业。
lǚ yóu yè shì zhī chēng dāng dì jīng jì fā zhǎn de zhī zhù chǎn yè.Ngành du lịch là ngành trụ cột nâng đỡ sự phát triển kinh tế địa phương.